Bản dịch của từ 莘县 trong tiếng Việt

莘县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄕㄣshenthanh ngang

莘县 (Từ chỉ nơi chốn)

shēn xiàn
01

Huyện Thần

地名,在山东省。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莘县

shēn

xiàn

莘
Bính âm:
【xīn】【ㄕㄣ, ㄒㄧㄣ】【SÂN, TÂN】
Các biến thể:
駪, 𨐕, 𨐍, 𦸯, 䅸, 𣘲, 𩺵, 𦕉
Hình thái radical:
⿱,艹,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép