Bản dịch của từ 莘莘将将 trong tiếng Việt

莘莘将将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄕㄣshenthanh ngang

莘莘将将 (Tính từ)

shēn shēn qiāng qiāng
01

形容波涛汹涌起伏激荡的样子也可形容情势气氛激烈翻腾书面)。(Hán-Việt:Tân tân tương tương 可助记为深深将将浪起”)

波涛激荡貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莘莘将将

shēn

shēn

Các từ liên quan

莘老
莘莘
莘莘学子
莘野
将丧
将久
将事
将于
莘
Bính âm:
【xīn】【ㄕㄣ, ㄒㄧㄣ】【SÂN, TÂN】
Các biến thể:
駪, 𨐕, 𨐍, 𦸯, 䅸, 𣘲, 𩺵, 𦕉
Hình thái radical:
⿱,艹,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép