Bản dịch của từ 莘野 trong tiếng Việt
莘野
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
莘野 (Cụm từ)
【shēn yě】
01
《孟子.万章上》:“伊尹耕于有莘之野。”赵岐注:“有莘,国名。伊尹初隐之时,耕于有莘之国。”后以“莘野”指隐居之所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莘野
shēn
莘
yě
野
Các từ liên quan
莘老
莘莘
莘莘学子
莘莘将将
野丈人
野三坡
野乘
野事
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄕㄣ, ㄒㄧㄣ】【SÂN, TÂN】
- Các biến thể:
- 駪, 𨐕, 𨐍, 𦸯, 䅸, 𣘲, 𩺵, 𦕉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯂
叄
眒
詵
申
鵢
参
屾
罙
籸
堔
冞
辛
㖕
馫
昕
䜣
忄
訢
鈊
俽
噺
馨
薪
葇
䒩
菊
葻
䓩
蔫
蒟
藶
莌
薹
䓭
蒓
斋
䞘
㲓
躬
砶
㖚
㢅
莦
莭
捙
烢
峵
莘莘
莘县
莘庄镇
莘莘学子
