Bản dịch của từ 莞 trong tiếng Việt
莞
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
Guǎn | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
莞 (Động từ)
【wǎn】
01
Mỉm cười
莞尔; 不显著的、不出声的笑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【HOẢN】
- Các biến thể:
- 萖, 唍, 𦯵, 𦸌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕍
棺
窤
冠
蒄
倌
覌
纶
观
癏
閞
闗
輨
䩪
䗆
錧
䘾
管
琯
䲘
鳤
筦
館
䦎
鋔
晼
皖
婉
夗
㝃
萖
菀
惌
晚
夘
宛
葈
萬
虅
藄
蘭
萕
茰
䕴
蓮
薝
菓
茅
𠂺
䊾
䓄
挩
秞
茝
敇
眜
㼩
𠃻
栭
娉
莞尔
东莞
东莞市
莞尔而笑
