Bản dịch của từ 莟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

hàn
01

Hoa bắt đầu nở, khoe sắc tươi đẹp (nhớ: hoa 'hàn' là hoa bung nở).

花开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cành hoa non chưa nở, như nụ sen (giúp nhớ: 'hàn' giống 'hoa' chưa hé).

同“菡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莟
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÀN】
Các biến thể:
菡, 𧂃
Hình thái radical:
⿱,艹,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép