Bản dịch của từ 莠命 trong tiếng Việt
莠命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
莠命 (Danh từ)
【yǒu mìng】
01
Làm hư bại lời dạy; làm xấu danh tiếng và giáo huấn (hư hoại điều răn, kỷ cương)
败坏教令。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莠命
yǒu
莠
mìng
命
Các từ liên quan
莠民
莠言
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỬU】
- Các biến thể:
- 𦽧
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
有
䒴
㮋
酉
黝
㾞
懮
䱂
卣
苃
牖
䅎
䒑
薍
薊
䔘
薞
葖
蒑
萎
茔
芀
䕊
萸
䟖
紤
栛
粏
祣
𠗛
栤
舦
斊
悩
㙀
消
稂莠
莠草
良莠不齐
不稂不莠
良莠不一
