Bản dịch của từ 莠民 trong tiếng Việt
莠民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
莠民 (Danh từ)
【yǒu mín】
01
Kẻ xấu, người hung ác; dân ô uế/tiểu nhân (chỉ những người hành vi đê hèn hoặc gây hại cho xã hội)
坏人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莠民
yǒu
莠
mín
民
Các từ liên quan
莠命
莠言
民丁
民下
民不堪命
- Bính âm:
- 【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỬU】
- Các biến thể:
- 𦽧
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
有
䒴
㮋
酉
黝
㾞
懮
䱂
卣
苃
牖
䅎
䒑
薍
薊
䔘
薞
葖
蒑
萎
茔
芀
䕊
萸
䟖
紤
栛
粏
祣
𠗛
栤
舦
斊
悩
㙀
消
稂莠
莠草
良莠不齐
不稂不莠
良莠不一
