Bản dịch của từ 莡 trong tiếng Việt
莡
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
莡 (Từ tượng thanh)
【cuò】
01
Âm thanh rì rào của cỏ khi gió thổi (giống tiếng 'xào xạc' của lá cây).
草声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ, như một hình ảnh quen thuộc trong thiên nhiên Việt Nam xưa.
古书上说的一种草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
