Bản dịch của từ 莤 trong tiếng Việt
莤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
莤 (Tính từ)
【sù】
01
Giậu; như 'rào giậu'; sù; cây cỏ mọc um tùm
生长茂盛的草木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𨣡, 𨢲
- Hình thái radical:
- ⿱艹酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷫
㴑
碿
榡
㓘
㩋
餗
素
樕
嗉
膆
鱐
輶
疣
偤
䢟
訧
𠅓
斿
㳺
猷
䑻
猶
秞
薅
䒻
䒚
葅
茼
蘫
荢
蕅
芣
菟
芚
蔛
袧
㹳
倻
烵
㾆
砽
眎
浥
訙
凄
颃
㫮
