Bản dịch của từ 莤酒 trong tiếng Việt
莤酒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
莤酒 (Động từ)
【yóu jiǔ】
01
用酒灌注茅草束以祭祀(古代祭神時的灌酒儀式) — cổ điểm: rót rượu vào bó cỏ/茅束 để cúng thần
1.古代用酒灌注茅束以祭神,象征神饮酒。
Ví dụ
02
Lọc rượu (dùng dụng cụ lọc để loại bỏ bã cặn)
2.用器物漉酒以去糟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莤酒
sù
莤
jiǔ
酒
Các từ liên quan
莤茅
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𨣡, 𨢲
- Hình thái radical:
- ⿱艹酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷫
㴑
碿
榡
㓘
㩋
餗
素
樕
嗉
膆
鱐
輶
疣
偤
䢟
訧
𠅓
斿
㳺
猷
䑻
猶
秞
薅
䒻
䒚
葅
茼
蘫
荢
蕅
芣
菟
芚
蔛
袧
㹳
倻
烵
㾆
砽
眎
浥
訙
凄
颃
㫮
