ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
莦
Bảng phân tích âm vị 莦
Shāo
Cỏ rừng
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tổ (hang, ổ của động vật)
巢穴
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép