Bản dịch của từ 莧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiàn
01

Cây rau dền, loại rau một năm thân mảnh, lá hình bầu dục, hoa nhỏ màu xanh trắng hoặc vàng xanh, thân và lá có thể ăn được (rau dền là món rau quen thuộc trong bữa ăn Việt).

〔~菜〕一年生草本植物,莖細長,葉橢圓形,開綠白色或黃綠色小花,莖和葉可食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莧
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIẾN】
Các biến thể:
莞, 𦎽, 苋
Hình thái radical:
⿱,艹,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép