Bản dịch của từ 莨绸 trong tiếng Việt
莨绸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
莨绸 (Danh từ)
【liáng chóu】
01
Lụa nâu (sản phẩm của tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc)
黑胶绸
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莨绸
liáng
莨
chóu
绸
Các từ liên quan
莨纱
莨莠
莨菪
绸子
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𦺫, 䕞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誏
閬
阆
筤
蒗
浪
䕞
䆡
郎
埌
䍚
量
樑
梁
良
𠒨
踉
墚
涼
粮
鿄
簗
辌
菾
蔍
葭
蔼
葌
藾
荡
䕝
䓕
䕣
蓁
薔
㞘
㭜
悭
窍
疲
欴
能
晄
莄
铉
舯
砥
毛莨
莨菪
薯莨
莨绸
薯莨绸
