Bản dịch của từ 莨苈花 trong tiếng Việt
莨苈花
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
莨苈花 (Danh từ)
【làng lì huā】
01
Kiển lực hoa; Cúc dại; hoa cúc dại
一种野生植物的花,常用于中药,具有清热解毒的功效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莨苈花
làng
莨
lì
苈
huā
花
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𦺫, 䕞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誏
閬
阆
筤
蒗
浪
䕞
䆡
郎
埌
䍚
量
樑
梁
良
𠒨
踉
墚
涼
粮
鿄
簗
辌
菾
蔍
葭
蔼
葌
藾
荡
䕝
䓕
䕣
蓁
薔
㞘
㭜
悭
窍
疲
欴
能
晄
莄
铉
舯
砥
毛莨
莨菪
薯莨
莨绸
薯莨绸
