Bản dịch của từ 莨莠 trong tiếng Việt
莨莠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làng | ㄌㄤˋ | l | ang | thanh huyền |
Liáng | ㄌㄧㄤˊ | l | iang | thanh sắc |
莨莠 (Danh từ)
【làng yǒu】
01
Acanthus: hai loại cỏ dại (ẩn dụ cỏ dại hoặc kẻ ác, kẻ xấu), thường dùng để miêu tả những nơi cỏ dại mọc um tùm hoặc ẩn dụ cho những con cừu đen trong xã hội.
莨和莠,是两种野草。常用以喻邪恶之人,或用以指杂草丛生的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莨莠
làng
莨
yǒu
莠
Các từ liên quan
莨纱
莨绸
莨菪
莠命
莠民
莠言
- Bính âm:
- 【làng】【ㄌㄤˋ】【LANG】
- Các biến thể:
- 𦺫, 䕞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,良
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誏
閬
阆
筤
蒗
浪
䕞
䆡
郎
埌
䍚
量
樑
梁
良
𠒨
踉
墚
涼
粮
鿄
簗
辌
菾
蔍
葭
蔼
葌
藾
荡
䕝
䓕
䕣
蓁
薔
㞘
㭜
悭
窍
疲
欴
能
晄
莄
铉
舯
砥
毛莨
莨菪
薯莨
莨绸
薯莨绸
