Bản dịch của từ 莩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piǎo

ㄈㄨˊfuthanh sắc

(Danh từ)

piǎo
01

Màng mỏng (trong thân cây sậy)

芦苇秆子里面的薄膜

Ví dụ

(Danh từ)

piǎo
01

Chết đói

同'殍'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莩
Bính âm:
【piǎo】【ㄈㄨˊ, ㄆㄧㄠˇ】【PHU, BIỄU】
Các biến thể:
𠬪, 殍
Hình thái radical:
⿱,艹,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶ノフ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép