Bản dịch của từ 莩末 trong tiếng Việt
莩末
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
莩末 (Danh từ)
【piǎo mò】
01
Cách nói khiêm nhường chỉ vị trí ở cuối trong họ hàng, nghĩa là 'người ở cuối dòng họ'.
谦词。言居于亲戚之末。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莩末
fú
莩
mò
末
Các từ liên quan
莩甲
末上
末世
末业
末主
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄈㄨˊ, ㄆㄧㄠˇ】【PHU, BIỄU】
- Các biến thể:
- 𠬪, 殍
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俘
宓
伏
輻
烰
葍
韍
幅
踾
鶝
氟
夫
㵱
瞟
㹾
醥
㲏
漂
皫
殍
縹
缥
㩠
顠
葉
茶
䕄
蒋
芩
蔷
蓰
䒡
䒾
蘶
蔤
艿
蚥
斊
㞂
祫
紤
䏫
铆
烞
娉
钻
氩
浨
饿莩
葭莩
饿莩遍野
饿莩载道
