Bản dịch của từ 莩甲 trong tiếng Việt
莩甲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piǎo | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
莩甲 (Tính từ)
【piǎo jiá】
01
Như mầm non, đang nảy nở, mới chớm phát triển.
犹萌芽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莩甲
fú
莩
jiǎ
甲
Các từ liên quan
莩末
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【piǎo】【ㄈㄨˊ, ㄆㄧㄠˇ】【PHU, BIỄU】
- Các biến thể:
- 𠬪, 殍
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶ノフ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俘
宓
伏
輻
烰
葍
韍
幅
踾
鶝
氟
夫
㵱
瞟
㹾
醥
㲏
漂
皫
殍
縹
缥
㩠
顠
葉
茶
䕄
蒋
芩
蔷
蓰
䒡
䒾
蘶
蔤
艿
蚥
斊
㞂
祫
紤
䏫
铆
烞
娉
钻
氩
浨
饿莩
葭莩
饿莩遍野
饿莩载道
