Bản dịch của từ 莪 trong tiếng Việt
莪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
É | ㄜˊ | N/A | e | thanh sắc |
莪 (Danh từ)
【é】
01
Cây ngải
莪蒿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【é】【ㄜˊ】【NGA】
- Các biến thể:
- 䕏
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,我
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誐
珴
䖸
鹅
䳗
额
睋
峉
頟
哦
䕏
訛
蒺
蓅
苓
莃
落
䔞
薑
䔋
䔭
䕝
藻
蔳
鿭
舀
埄
唔
皰
䥿
𠖐
继
眣
䄶
䟖
氥
莪术
莪蒿
雪兰莪
