Bản dịch của từ 莫可名状 trong tiếng Việt

莫可名状

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫可名状 (Tính từ)

mò kě míng zhuàng
01

无法用语言形容极其奇妙或复杂以至于难以描述可作定语或谓语)。可联想可名能用言语说出描绘

名:用言语说出;状:描绘,形容。不能用言语来形容。指事物极复杂微妙,无法描述。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫可名状

míng

zhuàng

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
可丁可卯
可不
可不是
可不的
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép