Bản dịch của từ 莫可奈何 trong tiếng Việt

莫可奈何

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫可奈何 (Thành ngữ)

mò kě nài hé
01

Bó tay hết cách; đành chịu bó tay

形容无计可施,毫无办法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫可奈何

nài

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
可丁可卯
可不
可不是
可不的
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép