Bản dịch của từ 莫吉托 trong tiếng Việt

莫吉托

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫吉托 (Danh từ)

mò jí tuō
01

Mojito; Mojito - món cocktail; một loại đồ uống có chứa rượu rum, đường, nước chanh, nước soda và lá bạc hà.

莫吉托 - 一种鸡尾酒;一种含有朗姆酒、糖、柠檬汁、苏打水和薄荷叶的饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫吉托

tuō

莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép