Bản dịch của từ 莫名其妙 trong tiếng Việt
莫名其妙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫名其妙 (Thành ngữ)
【mò míng qí miào】
01
Kì lạ; kì cục; quái lạ; khó hiểu; ù ù cạc cạc; vô duyên vô cớ; chả hiểu kiểu gì; chẳng hiểu nổi; không hiểu kiểu gì
没有人能说明它的奥妙 (道理) ,表示事情很奇怪,使人不明白'名'也作明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫名其妙
mò
莫
míng
名
qí
其
miào
妙
Các từ liên quan
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
其与
其中
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磨
帓
㷬
圽
絔
貘
嗼
嚜
䤉
茉
䘑
㱳
雮
目
募
仫
㾇
暯
艒
幕
䁼
穆
鞪
䧔
荻
葋
蔟
蕊
葅
蔑
苹
䓈
䔂
蓁
藢
蒇
烅
陱
剦
倗
栢
軑
㹴
脃
畘
䇛
栚
飤
莫非
莫名
莫属
莫大
莫及
莫言
莫测
切莫
莫不
约莫
