Bản dịch của từ 莫奈何 trong tiếng Việt
莫奈何
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫奈何 (Danh từ)
【mò nài hé】
01
Bất lực; không thể nào, bất lực (thở dài vì bất lực)
1.无可奈何。
Ví dụ
02
Đồ chơi trẻ con bằng gỗ (một loại đồ chơi cổ, thường là con rối hoặc đồ dùng đơn giản bằng gỗ)
2.木制的小儿玩具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫奈何
mò
莫
nài
奈
hé
何
Các từ liên quan
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
奈上祝下
奈久
奈何
奈何天
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磨
帓
㷬
圽
絔
貘
嗼
嚜
䤉
茉
䘑
㱳
雮
目
募
仫
㾇
暯
艒
幕
䁼
穆
鞪
䧔
荻
葋
蔟
蕊
葅
蔑
苹
䓈
䔂
蓁
藢
蒇
烅
陱
剦
倗
栢
軑
㹴
脃
畘
䇛
栚
飤
莫非
莫名
莫属
莫大
莫及
莫言
莫测
切莫
莫不
约莫
