Bản dịch của từ 莫如 trong tiếng Việt

莫如

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫如 (Liên từ)

mò rú
01

Chú ý: trong so sánh cao thấp thì không dùng

''莫如''注意:''不如''除了比较得失之外,还可以比较高下,如'' 这个办法不如那个好'',''莫如''没有这一种用法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chi bằng; chẳng bằng

不如 (用于对事物的不同处理方法的比较选择)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫如

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép