Bản dịch của từ 莫徭 trong tiếng Việt

莫徭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫徭 (Danh từ)

mò yáo
01

Tên gọi cổ của người Dao (瑶族) — gọi chung dân tộc Dao trong văn liệu xưa

瑶族的古称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫徭

yáo

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
徭人
徭使
徭力
徭夫
徭役
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép