Bản dịch của từ 莫怪 trong tiếng Việt
莫怪
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫怪 (Thán từ)
【mò guài】
01
Đừng trách; xin đừng trách móc (dùng để xin người khác tha lỗi hoặc xin thông cảm)
不要怪罪。请人原谅之词。。明.阮大铖.燕子笺.第十六出:「莫怪我犯讳了,是茂陵霍都梁写赠云娘妆次十一个字儿,说得不差么?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
不足为奇。。前蜀.韦庄.咸阳怀古诗:「莫怪楚吟偏断骨,野烟踪迹似东周。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫怪
mò
莫
guài
怪
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磨
帓
㷬
圽
絔
貘
嗼
嚜
䤉
茉
䘑
㱳
雮
目
募
仫
㾇
暯
艒
幕
䁼
穆
鞪
䧔
荻
葋
蔟
蕊
葅
蔑
苹
䓈
䔂
蓁
藢
蒇
烅
陱
剦
倗
栢
軑
㹴
脃
畘
䇛
栚
飤
莫非
莫名
莫属
莫大
莫及
莫言
莫测
切莫
莫不
约莫
