Bản dịch của từ 莫桑比克 trong tiếng Việt

莫桑比克

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫桑比克 (Danh từ)

mò sāng bǐ kè
01

Mozambique — nước ở Đông Nam châu Phi (thủ đô Maputo), bờ biển giáp eo biển Mozambique; khí hậu nhiệt đới, nông nghiệp là ngành chính

南非国家。东临莫桑比克海峡。面积79.94万平方千米。人口1570万(1990年)。首都马普托。沿海为平原,内陆为高原。终年高温,干、湿季分明。经济以农业为主体,主产玉米、高粱、甘蔗、剑麻等。主要出口腰果、棉花和糖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫桑比克

sāng

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
比上不足比下有余
比丘
克丁克卯
克丝
克丝钳子
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép