Bản dịch của từ 莫桑比克暖流 trong tiếng Việt
莫桑比克暖流
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫桑比克暖流 (Danh từ)
【mò sāng bǐ kè nuǎn liú】
01
Dòng hải lưu ấm ở phía tây Ấn Độ Dương, chảy qua eo biển Mozambique dọc bờ đông châu Phi (tạo thành dòng ấm hướng về phía nam đến mũi Good Hope).
南印度洋西部的暖流。印度洋南赤道洋流遇非洲大陆转向,其中一支沿非洲东岸与马达加斯加岛之间的莫桑比克海峡南流,形成莫桑比克暖流。其延续部分直达非洲南端厄加勒斯角沿岸,最后汇入西风漂流。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫桑比克暖流
mò
莫
sāng
桑
bǐ
比
kè
克
nuǎn
暖
liú
流
Các từ liên quan
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
比上不足,比下有余
比丘
克丁克卯
克丝
克丝钳子
暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
流丐
流丸
流丽
流习
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磨
帓
㷬
圽
絔
貘
嗼
嚜
䤉
茉
䘑
㱳
雮
目
募
仫
㾇
暯
艒
幕
䁼
穆
鞪
䧔
荻
葋
蔟
蕊
葅
蔑
苹
䓈
䔂
蓁
藢
蒇
烅
陱
剦
倗
栢
軑
㹴
脃
畘
䇛
栚
飤
莫非
莫名
莫属
莫大
莫及
莫言
莫测
切莫
莫不
约莫
