Bản dịch của từ 莫桑比克港 trong tiếng Việt

莫桑比克港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫桑比克港 (Danh từ)

mò sāng bǐ kè gǎng
01

Cảng thành phố Mozambik (Mozambique) — một cảng biển lịch sử, là cửa khẩu thương mại cổ nhất của nước này, có di tích pháo đài, nhà thờ; dân số nhỏ (≈1 vạn năm 1990)

莫桑比克重要港市。人口1万多(1990年)。全国最古老的对外通商口岸。有烟草加工、榨油等小型工业。多历史文物,以古碉堡、教堂、殿宇等闻名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫桑比克港

sāng

gǎng

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
桑上寄生
桑丘
桑业
桑中
桑中之喜
比上不足比下有余
比丘
克丁克卯
克丝
克丝钳子
港元
港养
港务
港口
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép