Bản dịch của từ 莫测高深 trong tiếng Việt

莫测高深

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫测高深 (Thành ngữ)

mò cè gāo shēn
01

Sâu xa khó hiểu; sâu xa không lường

没法揣测究竟高深到什么程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫测高深

gāo

shēn

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
测候
测光表
测划
测力
高下
高下其手
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép