Bản dịch của từ 莫然 trong tiếng Việt

莫然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫然 (Tính từ)

mò rán
01

Yên lặng, tĩnh mịch; trạng thái im ắng, trầm mặc (thường mô tả phong cảnh hoặc tâm trạng)

1.静寂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bàng hoàng, trống rỗng như mơ; cảm thấy mông lung, vô định (như “茫茫然”)

2.茫茫然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫然

rán

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
然不
然且
然乃
然信
然则
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép