Bản dịch của từ 莫逆之交 trong tiếng Việt

莫逆之交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫逆之交 (Danh từ)

mò nì zhī jiāo
01

Bạn chí cốt, bạn thân thiết đến mức không có mâu thuẫn (chí cố giao).

莫逆:没有抵触,感情融洽;交:交往,友谊。指非常要好的朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫逆之交

zhī

jiāo

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép