Bản dịch của từ 莫道 trong tiếng Việt
莫道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
莫道 (Động từ)
【mò dào】
01
不要说、休要说(用来否定或反驳某种说法),常见于书面或诗句(如「莫道不消魂」=别说不令人伤感)
不要说、不用说。。宋.李清照.醉花阴.薄雾浓云愁永昼词:「莫道不消魂,帘卷西风,人似黄花瘦。」
Ví dụ
02
表示否定或劝阻,相当于「不要说/不要以为」;古文里常作「莫说」。用法多见于书面或诗文,如劝人别这么认为或别提某事。
或作「莫说」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫道
mò
莫
dào
道
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,旲
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磨
帓
㷬
圽
絔
貘
嗼
嚜
䤉
茉
䘑
㱳
雮
目
募
仫
㾇
暯
艒
幕
䁼
穆
鞪
䧔
荻
葋
蔟
蕊
葅
蔑
苹
䓈
䔂
蓁
藢
蒇
烅
陱
剦
倗
栢
軑
㹴
脃
畘
䇛
栚
飤
莫非
莫名
莫属
莫大
莫及
莫言
莫测
切莫
莫不
约莫
