ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
莭
Bảng phân tích âm vị 莭
Jié
Cùng nghĩa với chữ “節” (kết), dễ nhớ như “kết nối” các đoạn cây.
同“節”。
Đốt thân cây cỏ, giống như các khớp nối của thân cây.
草节。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép