Bản dịch của từ 莰烷 trong tiếng Việt

莰烷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

莰烷 (Danh từ)

kǎn wán
01

Camphane

一种有机化合物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莰烷

kǎn

wán

莰
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Hình thái radical:
⿱,艹,坎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép