Bản dịch của từ 莱伊尔 trong tiếng Việt

莱伊尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱伊尔 (Danh từ)

lái yī ěr
01

Lyell

莱尔(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sir Charles Lyell (1797–1875), nhà địa chất người Scotland

查尔斯·莱尔爵士 (1797-1875),苏格兰地质学家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱伊尔

lái

ěr

莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép