Bản dịch của từ 莱夷 trong tiếng Việt

莱夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱夷 (Danh từ)

lái yí
01

Tên nước cổ (Laiỵ) thời殷周分布於 nay bán đảo Sơn Đông phía đông-bắc; đã bị齐国灭亡鲁襄公六年

古国名。殷周时分布在今山东半岛东北部。鲁襄公六年为齐所灭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱夷

lái

Các từ liên quan

莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱妇
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép