Bản dịch của từ 莱妻 trong tiếng Việt

莱妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱妻 (Danh từ)

lái qī
01

Vợ của Lại Tử (古代賢婦典故),後用作賢惠婦女的代稱

春秋楚老莱子之妻。据汉刘向《列女传.贤明》载:莱子逃世耕于蒙山之阳,楚王遣使聘其出仕,其妻曰:“妾闻之,可食以酒肉者,可随以鞭捶;可授以官禄者,可随以鈇钺。今先生食人酒肉,受人官禄,为人所制也,能免于患乎?妾不能为人所制。”遂行不顾,至江南而止。老莱子乃随其妻而居之。后因以“莱妻”作为贤妇的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱妻

lái

Các từ liên quan

莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép