Bản dịch của từ 莱姆病 trong tiếng Việt

莱姆病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱姆病 (Danh từ)

lái mǔ bìng
01

Bệnh Lyme (do vi khuẩn gây ra)

一种由蜱虫传播的细菌感染,影响皮肤、关节、心脏等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱姆病

lái

bìng

莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép