Bản dịch của từ 莱姆酒 trong tiếng Việt
莱姆酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
莱姆酒 (Danh từ)
【lái mú jiǔ】
01
Rượu rum
酒的一种,原产于加勒比地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱姆酒
lái
莱
mǔ
姆
jiǔ
酒
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 萊, 䒹, 𤲓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
來
庲
棶
筙
徕
俫
䅘
婡
䋱
郲
騋
徠
䕐
菓
菹
蕳
葡
藯
苑
荌
䓎
虇
荨
菆
𠓭
涠
晆
舩
扄
㾈
倱
唕
𠂼
悓
羙
浨
文莱
莱州
莱卡
蓬莱
莱姆
莱特
莱顿
莱塞
克莱
汶莱
