Bản dịch của từ 莱州湾 trong tiếng Việt
莱州湾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
莱州湾 (Danh từ)
【lái zhōu wān】
01
Vịnh Lai Châu (một trong ba vịnh lớn của Bột Hải), nằm ở phía nam Bột Hải gần cửa sông Hoàng Hà; bồi tụ phù sa mạnh, nước nông (phần lớn <10 m), mùa đông đóng băng, bãi bồi ven bờ rộng lớn.
渤海三大海湾之一。在渤海南部,黄河口至龙口屺姆角一线以南。黄河泥沙大量堆积。大部分水深不超过10米。冬季结冰。沿岸滩涂辽阔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱州湾
lái
莱
zhōu
州
wān
湾
Các từ liên quan
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
州乡
州人
州伯
州倅
州党
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 萊, 䒹, 𤲓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
來
庲
棶
筙
徕
俫
䅘
婡
䋱
郲
騋
徠
䕐
菓
菹
蕳
葡
藯
苑
荌
䓎
虇
荨
菆
𠓭
涠
晆
舩
扄
㾈
倱
唕
𠂼
悓
羙
浨
文莱
莱州
莱卡
蓬莱
莱姆
莱特
莱顿
莱塞
克莱
汶莱
