Bản dịch của từ 莱布尼兹 trong tiếng Việt
莱布尼兹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
莱布尼兹 (Danh từ)
【lái bù ní zī】
01
Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646–1716) là nhà toán học và triết gia người Đức, người đồng phát minh ra phép tính (calculus).
Gottfriend Wilhelm von Leibniz (1646-1716),德国数学家和哲学家,微积分的共同发明人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Leibniz
莱布尼茨(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱布尼兹
lái
莱
bù
布
ní
尼
zī
兹
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 萊, 䒹, 𤲓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
來
庲
棶
筙
徕
俫
䅘
婡
䋱
郲
騋
徠
䕐
菓
菹
蕳
葡
藯
苑
荌
䓎
虇
荨
菆
𠓭
涠
晆
舩
扄
㾈
倱
唕
𠂼
悓
羙
浨
文莱
莱州
莱卡
蓬莱
莱姆
莱特
莱顿
莱塞
克莱
汶莱
