Bản dịch của từ 莱斯特 trong tiếng Việt

莱斯特

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱斯特 (Danh từ)

lái sī tè
01

Lester hoặc Leicester (tên riêng)

莱斯特或莱斯特(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Leicester — thành phố ở vùng East Midlands của Anh

莱斯特,英国东米德兰兹郡城市

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱斯特

lái

莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép