Bản dịch của từ 莱服 trong tiếng Việt

莱服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱服 (Danh từ)

lái fú
01

Áo (y phục) gọi là “莱衣” — một loại y phục cổ, tức ‘áo lễ’/‘áo trang trọng’ (theo ghi chú cổ văn); Hán Việt: Lai phục

即莱衣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱服

lái

Các từ liên quan

莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
服丧
服习
服事
莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép