Bản dịch của từ 莱索托 trong tiếng Việt

莱索托

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

莱索托 (Danh từ)

lái suǒ tuō
01

Lê-xô-thô; Lesotho (tên cũ là Basutoland)

莱索托 (前称巴苏陀兰) ,巴索托兰德非洲南部一国家,在南非中东部境内,形成一个飞地1868年成为英国的保护国,1966年取得独立首都马塞卢人口1,861,959 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱索托

lái

suǒ

tuō

莱
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
萊, 䒹, 𤲓
Hình thái radical:
⿱,艹,来
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép