Bản dịch của từ 莱舞 trong tiếng Việt
莱舞
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
莱舞 (Thành ngữ)
【lái wǔ】
01
Thể hiện lòng hiếu thảo với cha mẹ bằng cách cởi bỏ vải thô và mặc quần áo đẹp nhảy múa; nó được mở rộng có nghĩa là thực hiện lòng hiếu thảo của một người hoặc thể hiện lòng hiếu thảo của một người thông qua hành động (thuật ngữ cổ)
莱衣起舞。表示孝养双亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莱舞
lái
莱
wǔ
舞
Các từ liên quan
莱亩
莱公
莱国
莱塞
莱夷
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 萊, 䒹, 𤲓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,来
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
來
庲
棶
筙
徕
俫
䅘
婡
䋱
郲
騋
徠
䕐
菓
菹
蕳
葡
藯
苑
荌
䓎
虇
荨
菆
𠓭
涠
晆
舩
扄
㾈
倱
唕
𠂼
悓
羙
浨
文莱
莱州
莱卡
蓬莱
莱姆
莱特
莱顿
莱塞
克莱
汶莱
