Bản dịch của từ 莲华世界 trong tiếng Việt

莲华世界

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲华世界 (Danh từ)

lián huá shì jiè
01

莲花世界’:佛教用语指极乐净土或理想的清净世界像盛开的莲花一样圣洁美好

见“莲花世界”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲华世界

lián

huá

shì

jiè

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华乐
华东
华东师范大学
华丝
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
界乘
界会
界分
界划
界别
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép