Bản dịch của từ 莲境 trong tiếng Việt

莲境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲境 (Danh từ)

lián jìng
01

Chỉ chùa, nơi tịnh nghiêm (chùa liên — liên = hoa sen, cảnh giới thanh tịnh)

指佛寺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲境

lián

jìng

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
境会
境况
境土
境地
境域
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép