Bản dịch của từ 莲子 trong tiếng Việt

莲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲子 (Danh từ)

lián zǐ
01

Hạt sen; hột sen

莲的种子,椭圆形,当中有绿色的莲心,肉呈乳白色,可以吃, 也可以入药

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲子

lián

zi

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép